menu_book
見出し語検索結果 "biên dịch" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "biên dịch" (1件)
biên dịch viên
日本語
名翻訳者
Cô ấy là biên dịch viên tiếng Nhật.
彼女は日本語の翻訳者だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "biên dịch" (1件)
Cô ấy là biên dịch viên tiếng Nhật.
彼女は日本語の翻訳者だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)